dấu lăn tay
Khi làm chứng minh thư mới, bạn bắt buộc phải cung cấp dấu lăn tay của mười ngón.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu vết hình thành bởi các đường vân trên đầu ngón tay khi tiếp xúc với bề mặt: Đây là dấu vết đặc trưng, duy nhất cho mỗi cá nhân, thường được dùng trong nhận dạng.
- Vết mực in từ các đường vân ngón tay, thường được thu thập một cách có chủ đích trên giấy: Đây là hình thức lưu giữ dấu lăn tay chính thức, phục vụ cho các thủ tục hành chính, pháp lý hoặc điều tra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cảnh sát phát hiện dấu lăn tay của nghi phạm trên cốc uống nước tại hiện trường. (Cảnh sát phát hiện dấu vân tay của nghi phạm trên cốc uống nước tại hiện trường.)
- Khi làm chứng minh thư mới, bạn bắt buộc phải cung cấp dấu lăn tay của mười ngón. (Khi làm chứng minh thư mới, bạn bắt buộc phải cung cấp dấu vân tay của mười ngón.)
- Mỗi người có một dấu lăn tay riêng biệt, không ai giống ai. (Mỗi người có một dấu vân tay riêng biệt, không ai giống ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lấy dấu lăn tay": hành động thu thập, in dấu vân tay một cách có hệ thống.
- Cơ quan điều tra đã tiến hành lấy dấu lăn tay của tất cả nhân viên có mặt. (Cơ quan điều tra đã tiến hành thu thập dấu vân tay của tất cả nhân viên có mặt.)
"Đối chiếu dấu lăn tay": quá trình so sánh, phân tích để xác định sự trùng khớp.
- Kết quả đối chiếu dấu lăn tay cho thấy sự khớp nhau đến 99%. (Kết quả so sánh dấu vân tay cho thấy sự khớp nhau đến 99%.)
Biến thể và từ gần giống
Vân tay (danh từ): thường dùng để chỉ các đường vân trên da ngón tay, hoặc dùng thay thế cho dấu lăn tay trong nhiều ngữ cảnh thông thường.
- Công nghệ nhận diện vân tay ngày càng phổ biến trên điện thoại. (Công nghệ nhận diện vân tay ngày càng phổ biến trên điện thoại.)
Dấu vân tay (danh từ): từ đồng nghĩa, có thể dùng thay thế cho dấu lăn tay trong hầu hết các trường hợp.
- Máy quét dấu vân tay giúp bảo mật cao hơn. (Máy quét dấu vân tay giúp bảo mật cao hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Dấu vân tay: Từ đồng nghĩa phổ biến nhất.
- Vết tay (ít dùng hơn): Có thể dùng trong một số ngữ cảnh.
Thành ngữ liên quan
- "Để lại dấu lăn tay": (nghĩa đen) để lại dấu vân tay tại hiện trường; (nghĩa bóng, ít dùng) để lại dấu ấn cá nhân trong một công việc nào đó.
- Tên trộm đã vô tình để lại dấu lăn tay trên tủ kính. (Tên trộm đã vô tình để lại dấu vân tay trên tủ kính.)